Bản dịch của từ Funeral trong tiếng Việt

Funeral

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funeral(Noun)

fjˈuːnərəl
ˈfjunɝəɫ
01

Một sự kiện trang trọng được tổ chức để tưởng niệm người đã qua đời.

A formal event held in honor of someone who has died

Ví dụ
02

Một buổi lễ tưởng niệm người đã khuất thường bao gồm chôn cất hoặc hỏa táng.

A ceremony honoring a deceased person typically involving burial or cremation

Ví dụ
03

Một đoàn người tham dự lễ an táng hoặc hỏa táng của một người đã qua đời.

A procession of people attending the burial or cremation of a deceased person

Ví dụ