Bản dịch của từ Cremation trong tiếng Việt
Cremation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hỏa táng (cremation) là quá trình tiêu huỷ thi thể bằng lửa, thường diễn ra trong lò hỏa táng chuyên dụng. Quá trình này nhằm biến đổi cơ thể thành tro, cho phép gia đình tổ chức lễ tang và lưu giữ tro cốt. Hỏa táng được chấp nhận rộng rãi trong nhiều nền văn hoá và tôn giáo, tuy nhiên, nó còn gặp phải những sự phản đối do các quan niệm tâm linh khác nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English trong cách sử dụng thuật ngữ này.
Họ từ
Hỏa táng (cremation) là quá trình tiêu huỷ thi thể bằng lửa, thường diễn ra trong lò hỏa táng chuyên dụng. Quá trình này nhằm biến đổi cơ thể thành tro, cho phép gia đình tổ chức lễ tang và lưu giữ tro cốt. Hỏa táng được chấp nhận rộng rãi trong nhiều nền văn hoá và tôn giáo, tuy nhiên, nó còn gặp phải những sự phản đối do các quan niệm tâm linh khác nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English trong cách sử dụng thuật ngữ này.
