wail
wail (Verb)
Nghĩa 01
Kêu rền rã, than khóc hoặc rên rỉ thành tiếng lớn, thường vì đau khổ, buồn bã hoặc đau đớn.
Utter a wail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wailing |
Kết hợp từ của wail (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khóc lóc và rền rĩ weeping and wailing | Cô ấy đang khóc lóc và rên rỉ vì bất công xã hội. She was weeping and wailing at the social injustice. |
wail (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wail (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wail | wails |
Kết hợp từ của wail (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng kêu than thảm mournful wail | Tiếng kêu than thảm thiết đã vang qua những con đường vắng vẻ của thành phố. The mournful wail echoed through the empty streets of the city. |
tiếng la hét của banshee banshee wail | Tiếng kêu của banshee vang qua các con phố vắng vẻ, báo hiệu một thảm kịch. The banshee wail echoed through the empty streets, signaling a tragedy. |
tiếng kêu xa xăm distant wail | Một tiếng kêu xa vang lên qua đêm, báo hiệu nguy hiểm phía trước. A distant wail echoed through the night, signaling danger ahead. |
tiếng khóc đau đớn anguished wail | Tiếng kêu đau khổ của người biểu tình vang vọng qua các con phố. The anguished wail of the protester echoed through the city streets. |
tiếng hú lên ầm ĩ loud wail | Tiếng gào thét lớn của còi xe vang vọng khắp các con phố. The loud wail of the sirens echoed through the city streets. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wail" là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa là phát ra tiếng khóc hoặc tiếng kêu thảm thiết để bày tỏ nỗi buồn hoặc đau khổ. Từ này có hình thức viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "ai" nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Wail" cũng có thể được sử dụng như một danh từ, chỉ âm thanh kêu thảm thiết, phản ánh cảm xúc sâu sắc hoặc sự mất mát.