Bản dịch của từ Lament trong tiếng Việt
Lament

Lament (Verb)
Thể hiện sự hối tiếc, buồn bã hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc không đạt được.
Express regret or disappointment about something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện nỗi buồn, thương tiếc một cách mãnh liệt; than khóc hoặc than vãn về một mất mát hoặc điều đáng buồn.
Express passionate grief about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lament (Noun)
Lời than van, lời phàn nàn; việc bày tỏ sự không hài lòng hoặc buồn rầu về một điều gì đó.
A complaint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một biểu hiện cảm xúc mãnh liệt của nỗi buồn hoặc đau thương; than khóc, than van về một mất mát hoặc điều bất hạnh.
A passionate expression of grief or sorrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lament" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự thể hiện nỗi buồn hoặc sự than khóc. Trong ngữ cảnh văn học, "lament" thường chỉ những bài thơ hoặc bản nhạc thể hiện nỗi đau thương. Về ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn nhá. Việc sử dụng "lament" không thay đổi nhiều giữa British English và American English, mặc dù ở British English, từ này có xu hướng được sử dụng nhiều hơn trong văn phong trang trọng.
Họ từ
Từ "lament" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự thể hiện nỗi buồn hoặc sự than khóc. Trong ngữ cảnh văn học, "lament" thường chỉ những bài thơ hoặc bản nhạc thể hiện nỗi đau thương. Về ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn nhá. Việc sử dụng "lament" không thay đổi nhiều giữa British English và American English, mặc dù ở British English, từ này có xu hướng được sử dụng nhiều hơn trong văn phong trang trọng.
