Anh - Việt

Bản dịch của từ Unequivocally trong tiếng Việt

unequivocally

Adverb

unequivocally (Adverb)

/ˌʌnikwˈɪvəkəli/
/ˌʌnikwˈɪvəkli/
AI

Nghĩa 01

Một cách rõ ràng, không để lại nghi ngờ; chắc chắn hoàn toàn.

In a way that leaves no doubt.

Ví dụ
Cô ấy phủ nhận mọi cáo buộc một cách không mời gì.She unequivocally denied the accusations against her.
Bằng chứng chỉ rõ ràng sự vô tội của anh ấy.The evidence pointed unequivocally to his innocence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh