Bản dịch của từ Mourn trong tiếng Việt

Mourn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mourn (Verb)

mˈɔɹn
moʊɹn
01

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn, thương tiếc vì ai đó đã chết; thường theo những nghi thức tang lễ như mặc quần áo màu đen, tham gia đám tang hoặc bày tỏ lời chia buồn.

Feel or show sorrow for the death of (someone), typically by following conventions such as the wearing of black clothes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ