uncivil
uncivil (Adjective)
Nghĩa 01
Thái độ hoặc hành vi thiếu lịch sự, thiếu tôn trọng người khác; bất lịch sự, khiếm nhã.
Discourteous impolite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của uncivil (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
uncivil thô lỗ | more uncivil thô lỗ hơn | most uncivil thô lỗ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncivil" chỉ sự thiếu văn minh, lịch sự hoặc tôn trọng trong cư xử. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi thô lỗ hoặc xấc xược, nêu bật sự thiếu ý thức trong giao tiếp xã hội. Trong British English và American English, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu và bối cảnh sử dụng, với American English có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các tình huống mô tả xung đột xã hội.