Bản dịch của từ Impolite trong tiếng Việt

Impolite

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impolite (Adjective)

ɪmpəlaɪt
ɪmpəlˈaɪt
01

Thiếu lịch sự; không có hoặc không thể hiện cách cư xử đúng mực, thô lỗ.

Not having or showing good manners rude.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ