Bản dịch của từ Maxim trong tiếng Việt

Maxim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maxim(Noun)

mˈæksɪm
mˈæksɪm
01

Một câu ngắn, súc tích diễn đạt một chân lý chung hoặc nguyên tắc hành xử.

A short pithy statement expressing a general truth or rule of conduct.

简明规则或真理的陈述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ