Anh - Việt

Bản dịch của từ Proverb trong tiếng Việt

proverb

Noun

proverb (Noun)

/pɹˈɑvɚb/
/pɹˈɑvəɹb/
AI

Nghĩa 01

Một câu ngắn, thường được nhiều người biết đến, diễn đạt một chân lý chung hoặc lời khuyên súc tích và dễ nhớ.

A short wellknown pithy saying stating a general truth or piece of advice.

Ví dụ
Câu tục ngữ 'Hành động hơn lời nói' được chia sẻ rộng rãi.The proverb 'Actions speak louder than words' is widely shared.
Cô thường trích dẫn các tục ngữ để truyền đạt sự khôn ngoan trong các buổi gặp mặt xã hội.She often quotes proverbs to convey wisdom in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của proverb (Noun)

SingularPlural

proverb

proverbs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh