proverb
Noun
proverb (Noun)
/pɹˈɑvɚb/
/pɹˈɑvəɹb/
AI
Ví dụ
Câu tục ngữ 'Hành động hơn lời nói' được chia sẻ rộng rãi.The proverb 'Actions speak louder than words' is widely shared.
Cô thường trích dẫn các tục ngữ để truyền đạt sự khôn ngoan trong các buổi gặp mặt xã hội.She often quotes proverbs to convey wisdom in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của proverb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
proverb | proverbs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tục ngữ là một hình thức biểu đạt ngắn gọn, chứa đựng tri thức hoặc bài học từ kinh nghiệm sống, được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Tục ngữ thường mang tính khái quát, sử dụng ngôn ngữ hình ảnh, ví dụ, như trong tiếng Anh có "A stitch in time saves nine". Máy khác nhau giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ thường không có thay đổi đáng kể về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ điệu. Tục ngữ thường được dùng để khuyên nhủ, chỉ dẫn trong các tình huống cụ thể.