Anh - Việt

Bản dịch của từ Jamaica trong tiếng Việt

jamaica

Noun

jamaica (Noun)

/dʒɐmˈeɪkɐ/
/dʒəˈmeɪkə/
AI

Nghĩa 01

một quốc gia nằm trên một hòn đảo ở biển Caribe

a country on an island in the Caribbean Sea

Ví dụ
Jamaica, một quốc đảo ở vùng Caribe, đã tổ chức diễn đàn thanh niên về bình đẳng xã hội vào năm 2023.Jamaica, a Caribbean island country, hosted a youth forum on social equality in 2023.
Jamaica, một quốc gia ở vùng Caribe, đã không tham gia khảo sát xã hội khu vực vào năm 2022.Jamaica, a Caribbean country, did not join the regional social survey in 2022.

Video ngữ cảnh