Bản dịch của từ Jamaica trong tiếng Việt

Jamaica

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jamaica (Noun)

dʒɐmˈeɪkɐ
dʒəˈmeɪkə
01

Một quốc gia nằm trên một hòn đảo ở biển Caribe

A country on an island in the Caribbean Sea

Ví dụ