Anh - Việt

Bản dịch của từ Intellect trong tiếng Việt

intellect

Noun

intellect (Noun)

/ˈɪnəlˌɛkt/
/ˈɪntəlˌɛkt/
AI

Nghĩa 01 · Khả năng suy nghĩ, lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt khi xử lý những vấn đề trừu tượng hoặc mang tính lý thuyết.

Khả năng suy nghĩ, lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt khi xử lý những vấn đề trừu tượng hoặc mang tính lý thuyết.

The faculty of reasoning and understanding objectively, especially with regard to abstract matters.

Ví dụ
Trí tuệ của cô đã gây ấn tượng với ban giám khảo trong cuộc thi tranh luận xã hội.Her intellect impressed the panel during the social debate competition.
Các nhà khoa học xã hội dựa vào trí tuệ để phân tích các vấn đề xã hội phức tạp.Social scientists rely on intellect to analyze complex societal issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của intellect (Noun)

SingularPlural

intellect

intellects

Kết hợp từ của intellect (Noun)

ADJECTIVE + intellectVERB + intellect
Kết hợp từ của intellect
Collocation
Ví dụ

trí tuệ xuất sắc

brilliant intellect

Cô ấy sở hữu một trí tuệ xuất sắc khiến mọi người xung quanh đều ngưỡng mộ.

She possesses a brilliant intellect that impresses everyone around her.

trí tuệ hạn chế

limited intellect

Trí tuệ hạn chế của cô ấy đã ngăn cản giao tiếp xã hội của cô ấy.

Her limited intellect hindered her social interactions.

tu duy lớn

great intellect

Trí tuệ tuyệt vời của cô ấy đã giúp cô ấy xuất sắc trong viết và nói IELTS.

Her great intellect helped her excel in IELTS writing and speaking.

trí tuệ sắc bén

sharp intellect

Cô ấy đã thể hiện sự thông minh sắc bén trong cuộc thi tranh luận.

She demonstrated a sharp intellect during the debate competition.

trí thức thấp

low intellect

Anh ta gặp khó khăn ở trường do trí tuệ thấp.

He struggled in school due to low intellect.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh