intellect
intellect (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng suy nghĩ, lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt khi xử lý những vấn đề trừu tượng hoặc mang tính lý thuyết.
Khả năng suy nghĩ, lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt khi xử lý những vấn đề trừu tượng hoặc mang tính lý thuyết.
The faculty of reasoning and understanding objectively, especially with regard to abstract matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của intellect (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
intellect | intellects |
Kết hợp từ của intellect (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trí tuệ xuất sắc brilliant intellect | Cô ấy sở hữu một trí tuệ xuất sắc khiến mọi người xung quanh đều ngưỡng mộ. She possesses a brilliant intellect that impresses everyone around her. |
trí tuệ hạn chế limited intellect | Trí tuệ hạn chế của cô ấy đã ngăn cản giao tiếp xã hội của cô ấy. Her limited intellect hindered her social interactions. |
tu duy lớn great intellect | Trí tuệ tuyệt vời của cô ấy đã giúp cô ấy xuất sắc trong viết và nói IELTS. Her great intellect helped her excel in IELTS writing and speaking. |
trí tuệ sắc bén sharp intellect | Cô ấy đã thể hiện sự thông minh sắc bén trong cuộc thi tranh luận. She demonstrated a sharp intellect during the debate competition. |
trí thức thấp low intellect | Anh ta gặp khó khăn ở trường do trí tuệ thấp. He struggled in school due to low intellect. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intellect" chỉ khả năng tư duy, lý luận và hiểu biết của con người, thường liên quan đến trí tuệ và nhận thức. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút: trong Anh Anh, âm 't' có thể được phát âm rõ hơn, trong khi Anh Mỹ có xu hướng nói nhanh hơn. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường ám chỉ năng lực phản biện và tư duy phân tích.