Bản dịch của từ Intellect trong tiếng Việt
Intellect

Intellect (Noun)
Khả năng suy nghĩ, lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt khi xử lý những vấn đề trừu tượng hoặc mang tính lý thuyết.
The faculty of reasoning and understanding objectively, especially with regard to abstract matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intellect" chỉ khả năng tư duy, lý luận và hiểu biết của con người, thường liên quan đến trí tuệ và nhận thức. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút: trong Anh Anh, âm 't' có thể được phát âm rõ hơn, trong khi Anh Mỹ có xu hướng nói nhanh hơn. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường ám chỉ năng lực phản biện và tư duy phân tích.
Họ từ
Từ "intellect" chỉ khả năng tư duy, lý luận và hiểu biết của con người, thường liên quan đến trí tuệ và nhận thức. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút: trong Anh Anh, âm 't' có thể được phát âm rõ hơn, trong khi Anh Mỹ có xu hướng nói nhanh hơn. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường ám chỉ năng lực phản biện và tư duy phân tích.
