objectively
objectively (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách chắc chắn, không thể nghi ngờ hoặc bàn cãi; rõ ràng, hiển nhiên đến mức không cần tranh luận
một cách chắc chắn, không thể nghi ngờ hoặc bàn cãi; rõ ràng, hiển nhiên đến mức không cần tranh luận
informal Without question without a doubt definitely indisputably not meriting discussion or argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của objectively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
objectively khách quan | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "objectively" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "objective", thường được sử dụng để chỉ việc đánh giá hoặc nhìn nhận một vấn đề một cách công bằng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau trong phát âm nhẹ, nhất là trong âm nhấn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, và phân tích để nhấn mạnh tính khách quan trong lập luận hoặc đánh giá.