Bản dịch của từ Objectively trong tiếng Việt

Objectively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objectively (Adverb)

ɑbdʒˈɛktɪvli
ɑbdʒˈɛktɪvli
01

Một cách khách quan, không thiên vị

In an impartial objective manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách chắc chắn, không thể nghi ngờ hoặc bàn cãi; rõ ràng, hiển nhiên đến mức không cần tranh luận

Informal Without question without a doubt definitely indisputably not meriting discussion or argument.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ