ethical
ethical (Adjective)
Nghĩa 01
Có phẩm chất đạo đức; hành xử theo đúng chuẩn mực thiện lương, biết phân biệt phải trái và làm điều đúng về mặt đạo đức.
Be moral and ethical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ethical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ethical đạo đức | more ethical đạo đức hơn | most ethical đạo đức nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ethical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ethos", có nghĩa là "tính cách" hoặc "đạo đức". Từ này được dùng để chỉ những nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc quan niệm liên quan đến đúng và sai trong hành vi con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực như triết học, kinh doanh hoặc y học.