Bản dịch của từ Ethical trong tiếng Việt
Ethical

Ethical(Adjective)
Có phẩm chất đạo đức; hành xử theo đúng chuẩn mực thiện lương, biết phân biệt phải trái và làm điều đúng về mặt đạo đức.
Be moral and ethical.
道德的,符合伦理的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc) y đức; liên quan đến nguyên tắc đạo đức trong y khoa — ví dụ chỉ dùng cho loại thuốc được kê đơn bởi bác sĩ và không được quảng cáo rộng rãi cho công chúng.
(of a medicine) legally available only on a doctor's prescription and usually not advertised to the general public.
(药物)仅凭医生处方合法使用的,通常不对公众广告。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Ethical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Ethical Đạo đức | More ethical Đạo đức hơn | Most ethical Đạo đức nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ethical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ethos", có nghĩa là "tính cách" hoặc "đạo đức". Từ này được dùng để chỉ những nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc quan niệm liên quan đến đúng và sai trong hành vi con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực như triết học, kinh doanh hoặc y học.
Từ "ethical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ethikos", liên quan đến từ "ethos" có nghĩa là phong cách, tính cách. Tiếng Latin sau đó đã hấp thụ từ này thành "ethicus". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, nhất là trong các tác phẩm của Aristoteles, để chỉ lý thuyết về hành động đúng đắn và nếp sống tốt đẹp. Hiện nay, "ethical" được sử dụng để diễn tả những vấn đề liên quan đến đạo đức và chuẩn mực hành vi trong xã hội.
Từ "ethical" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhất là trong các chủ đề liên quan đến đạo đức, xã hội và kinh doanh. Ở nhiều ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm xã hội, nghiên cứu đạo đức nghề nghiệp và các chính sách trong doanh nghiệp. Việc sử dụng từ "ethical" phản ánh sự quan tâm đến các giá trị và quy tắc hành xử trong các tình huống phức tạp.
Họ từ
Từ "ethical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ethos", có nghĩa là "tính cách" hoặc "đạo đức". Từ này được dùng để chỉ những nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc quan niệm liên quan đến đúng và sai trong hành vi con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực như triết học, kinh doanh hoặc y học.
Từ "ethical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ethikos", liên quan đến từ "ethos" có nghĩa là phong cách, tính cách. Tiếng Latin sau đó đã hấp thụ từ này thành "ethicus". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, nhất là trong các tác phẩm của Aristoteles, để chỉ lý thuyết về hành động đúng đắn và nếp sống tốt đẹp. Hiện nay, "ethical" được sử dụng để diễn tả những vấn đề liên quan đến đạo đức và chuẩn mực hành vi trong xã hội.
Từ "ethical" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhất là trong các chủ đề liên quan đến đạo đức, xã hội và kinh doanh. Ở nhiều ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm xã hội, nghiên cứu đạo đức nghề nghiệp và các chính sách trong doanh nghiệp. Việc sử dụng từ "ethical" phản ánh sự quan tâm đến các giá trị và quy tắc hành xử trong các tình huống phức tạp.
