homeopathic
Adjective
homeopathic (Adjective)
/hoʊmiəpˈæɵɪk/
/hoʊmioʊpˈæɵək/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Các phương pháp chữa bệnh homeopathic rất phổ biến trong giới y học thay thế hiện nay.Homeopathic remedies are popular among many alternative medicine practitioners today.
Các phương pháp điều trị homeopathic không phải lúc nào cũng có bằng chứng khoa học về hiệu quả.Homeopathic treatments do not always have scientific support for their effectiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "homeopathic" (huyền bí) liên quan đến phương pháp điều trị dựa trên nguyên lý "giống chữa trị giống". Phương pháp này được phát triển vào đầu thế kỷ 19 và chủ yếu sử dụng các chất chiết xuất tự nhiên đã được pha loãng mạnh để kích thích khả năng tự chữa lành của cơ thể. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm, nhưng một số tài liệu có thể sử dụng từ "homeopathy" để chỉ cả phương pháp và các sản phẩm điều trị.