Bản dịch của từ Submission trong tiếng Việt
Submission
Noun [U/C]

Submission(Noun)
səbmˈɪʃən
səbˈmɪʃən
Ví dụ
02
Hành động đưa ra hoặc trình bày một vấn đề để xem xét hoặc đánh giá
The act of submitting or presenting something for review or evaluation.
提交或呈交某物以供审查或评估。
Ví dụ
03
Một tài liệu được nộp để xem xét, đặc biệt trong bối cảnh chính thức
A document is presented for review, especially in an official context.
一份专门提交审议的文件,通常是在正式场合下的
Ví dụ
