Bản dịch của từ Hittable trong tiếng Việt

Hittable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hittable(Adjective)

hˈɪtəbəl
hˈɪtəbəl
01

(Tính từ) Dùng để mô tả một pha ném, cú đánh hoặc quả bóng trong thể thao mà người chơi có thể đánh trúng được — tức là dễ đánh hoặc có thể tiếp cận để đánh.

Of a pitch or stroke in sport capable of being hit.

可击打的(运动中的球或击打)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh