Anh - Việt
wearily
Adverb
wearily (Adverb)
/wˈɛɹəli/
/wˈɛɹəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi thi IELTS speaking mệt mỏi.She answered the IELTS speaking questions wearily.
Anh ấy không thể viết bài luận vì cảm thấy mệt mỏi.He couldn't write the essay due to feeling wearily exhausted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wearily" là trạng từ chỉ trạng thái mệt mỏi, thể hiện sự kiệt sức hoặc chán nản khi thực hiện một hành động nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tính từ "weary". Trong tiếng Anh, không rõ sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Wearily" thường được sử dụng để mô tả hành động làm việc một cách nặng nhọc hoặc thiếu năng lượng, phản ánh tâm trạng của người thực hiện.