Bản dịch của từ Treaty trong tiếng Việt
Treaty
Noun [U/C]

Treaty(Noun)
trˈiːti
ˈtriti
01
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng, đặc biệt liên quan đến hòa bình hoặc liên minh giữa các quốc gia
A treaty or agreement, especially relating to peace or alliances between nations.
这是一份合同或协议,尤其是涉及国家之间的和平或联盟的协议。
Ví dụ
02
Ví dụ
