Bản dịch của từ Treaty trong tiếng Việt
Treaty
Noun

Treaty (Noun)
trˈiːti
ˈtriti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một hợp đồng hoặc thỏa thuận, đặc biệt là liên quan đến hòa bình hoặc liên minh giữa các quốc gia.
A contract or agreement especially one concerning peace or alliances between nations
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
