Bản dịch của từ Stipulation trong tiếng Việt
Stipulation
Noun [U/C]

Stipulation(Noun)
stˌɪpjʊlˈeɪʃən
ˌstɪpjəˈɫeɪʃən
01
Hành động quy định hoặc chỉ định một điều gì đó
The act of stipulating or specifying something
Ví dụ
03
Một điều kiện hoặc yêu cầu trong một tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng
A condition or requirement in a legal document or agreement
Ví dụ
