Bản dịch của từ Stipulation trong tiếng Việt

Stipulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stipulation(Noun)

stˌɪpjʊlˈeɪʃən
ˌstɪpjəˈɫeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ