Bản dịch của từ Denmark trong tiếng Việt
Denmark

Denmark (Noun)
Một vương quốc lập hiến ở Bắc Âu, nằm giữa Biển Bắc và Biển Baltic; dân số khoảng 5.659.700 (ước tính 2009), thủ đô là Copenhagen, ngôn ngữ chính thức là tiếng Đan Mạch.
A constitutional monarchy in northern Europe between the North Sea and the Baltic population 5659700 est 2009 capital Copenhagen Official language Danish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Denmark (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đan Mạch là một quốc gia thuộc Bắc Âu, nằm trên bán đảo Jutland và một số đảo lân cận. Từ "Denmark" trong tiếng Anh không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm "Danish" mạnh hơn với âm /ˈdeɪn.mɑːrk/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn. Đan Mạch nổi tiếng với nền văn hóa tiên tiến, phúc lợi xã hội cao và môi trường sống trong lành.
Đan Mạch là một quốc gia thuộc Bắc Âu, nằm trên bán đảo Jutland và một số đảo lân cận. Từ "Denmark" trong tiếng Anh không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm "Danish" mạnh hơn với âm /ˈdeɪn.mɑːrk/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn. Đan Mạch nổi tiếng với nền văn hóa tiên tiến, phúc lợi xã hội cao và môi trường sống trong lành.
