Bản dịch của từ Baltic trong tiếng Việt
Baltic

Baltic (Adjective)
(tính từ) Thuộc hoặc liên quan đến khu vực ven biển Biển Baltic; chỉ những điều đặc trưng cho các nước xung quanh Biển Baltic (ví dụ Thụy Điển, Đan Mạch, Ba Lan, Phần Lan, Estonia).
Characteristic of regions surrounding or adjacent to the Baltic Sea, especially referring to the countries bordering the sea such as Sweden, Denmark, Poland, Finland, and Estonia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Baltic (Noun)
Biển Baltic (còn gọi là Biển Đông Âu) — một vùng biển ở Bắc Âu, nối với Biển Bắc qua eo biển Kattegat và Skagerrak; nổi tiếng về lịch sử, văn hóa và hệ sinh thái đặc trưng.
The Baltic Sea, a body of water in northern Europe that connects to the North Sea through the Kattegat and Skagerrak straits, known for its cultural, historical, and ecological significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Baltic" đề cập đến Biển Baltic, một vùng biển nằm ở Bắc Âu, giữa các quốc gia như Thụy Điển, Phần Lan, Estonia, Latvia, Lithuania, và Ba Lan. Từ này cũng được sử dụng để chỉ các ngôn ngữ Baltic, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Âu, bao gồm tiếng Latvia và tiếng Lithuania. Khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở ngữ điệu khi phát âm mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "Baltic" đề cập đến Biển Baltic, một vùng biển nằm ở Bắc Âu, giữa các quốc gia như Thụy Điển, Phần Lan, Estonia, Latvia, Lithuania, và Ba Lan. Từ này cũng được sử dụng để chỉ các ngôn ngữ Baltic, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Âu, bao gồm tiếng Latvia và tiếng Lithuania. Khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở ngữ điệu khi phát âm mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
