Bản dịch của từ Constitutional trong tiếng Việt
Constitutional

Constitutional (Adjective)
Liên quan đến bản hiến pháp hoặc đến cấu tạo, thành phần cơ bản, cốt lõi của một điều gì đó; mang tính nền tảng, hợp hiến.
Relating to the constitution or composition of something essential fundamental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Constitutional (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ 'constitutional' ở dạng danh từ được dùng như một cách nói lịch sự, ám chỉ hành động đại tiện (đi cầu, đi phân).
Euphemistic An act of defecation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "constitutional" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến hiến pháp, thể chế, hoặc cấu trúc tổ chức của một quốc gia hoặc một hệ thống chính trị. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, “constitutional” thường đề cập đến quyền của các cá nhân theo Hiến pháp Hoa Kỳ, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan đến các quy định hiến pháp phi chính thức trong hệ thống chính trị.
Họ từ
Từ "constitutional" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến hiến pháp, thể chế, hoặc cấu trúc tổ chức của một quốc gia hoặc một hệ thống chính trị. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, “constitutional” thường đề cập đến quyền của các cá nhân theo Hiến pháp Hoa Kỳ, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan đến các quy định hiến pháp phi chính thức trong hệ thống chính trị.
