Bản dịch của từ Danish trong tiếng Việt

Danish

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danish (Adjective)

dˈænɪʃ
ˈdænɪʃ
01

Thuộc về Đan Mạch, người Đan Mạch hoặc tiếng Đan Mạch

Connected with Denmark its people or its language

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Danish (Noun)

dˈænɪʃ
ˈdænɪʃ
01

Ngôn ngữ được nói chủ yếu tại Đan Mạch

The language spoken in Denmark

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại bánh ngọt làm từ bột nhiều lớp, thường có nhân trái cây, kem hoặc phô mai

A sweet pastry usually made of layered dough and often filled with fruit cream or cheese

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Đan Mạch

A person from Denmark

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa