Bản dịch của từ Danish trong tiếng Việt

Danish

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danish(Adjective)

dˈænɪʃ
ˈdænɪʃ
01

Liên quan đến Đan Mạch hoặc con người hay văn hóa của nước này

Relating to Denmark or its people or culture

关于丹麦,或者这个国家的人们和文化的相关话题

Ví dụ
02

Liên quan đến ngôn ngữ Đan Mạch

Relating to the Danish language

关于丹麦语的问题

Ví dụ

Danish(Noun)

dˈænɪʃ
ˈdænɪʃ
01

Liên quan đến ngôn ngữ Đan Mạch

The North Germanic language spoken in Denmark

关于丹麦语的问题

Ví dụ
02

Liên quan đến Đan Mạch hoặc con người hay văn hóa của họ

A native or inhabitant of Denmark

这涉及到丹麦、或者他们的人民和文化方面的内容。

Ví dụ

Họ từ