Bản dịch của từ Rhyming trong tiếng Việt
Rhyming

Rhyming (Verb)
“Rhyming” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “rhyme”, nghĩa là đang tạo ra vần hoặc đang viết/đọc những từ/câu có vần (âm cuối giống nhau) trong thơ hoặc lời bài hát.
Present participle and gerund of rhyme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rhyming" là một khái niệm trong ngôn ngữ học, đề cập đến sự tương đồng âm thanh giữa các từ, đặc biệt ở cuối của các từ trong một câu thơ hoặc bài hát. Điều này thường tạo ra một nhịp điệu và sự gắn kết trong văn bản. Trong tiếng Anh, "rhyming" được sử dụng rộng rãi trong cả văn học và âm nhạc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng từ này. Kỹ thuật này là cơ sở cho nhiều thể loại thơ ca và sáng tác nghệ thuật khác.
Họ từ
"Rhyming" là một khái niệm trong ngôn ngữ học, đề cập đến sự tương đồng âm thanh giữa các từ, đặc biệt ở cuối của các từ trong một câu thơ hoặc bài hát. Điều này thường tạo ra một nhịp điệu và sự gắn kết trong văn bản. Trong tiếng Anh, "rhyming" được sử dụng rộng rãi trong cả văn học và âm nhạc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng từ này. Kỹ thuật này là cơ sở cho nhiều thể loại thơ ca và sáng tác nghệ thuật khác.
