Bản dịch của từ Propriety trong tiếng Việt

Propriety

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propriety (Noun)

pɹəpɹˈaɪɪti
pɹəpɹˈaɪəti
01

Sự phù hợp với những quy tắc ứng xử hoặc chuẩn mực đạo đức được xã hội chấp nhận; hành vi đúng mực, lịch sự theo chuẩn chung.

Conformity to conventionally accepted standards of behaviour or morals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ