Anh - Việt

Bản dịch của từ Conventionally trong tiếng Việt

conventionally

Adverb

conventionally (Adverb)

/kn̩vˈɛnʃənəli/
/kn̩vˈɛnʃənl̩li/
AI

Nghĩa 01

Một cách thông thường, theo thói quen hoặc theo quy ước; như thường lệ.

Ordinarily, by convention. See other synonyms at Thesaurus:usually.

Ví dụ
Cô ấy thường mặc váy trắng khi đi sự kiện chính thức.She conventionally wears a white dress to formal events.
Cặp đôi thường nắm tay khi đi dạo trong công viên.The couple conventionally held hands while walking in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh