conventionally
Adverb
conventionally (Adverb)
/kn̩vˈɛnʃənəli/
/kn̩vˈɛnʃənl̩li/
AI
Nghĩa 01
Một cách thông thường, theo thói quen hoặc theo quy ước; như thường lệ.
Ordinarily, by convention. See other synonyms at Thesaurus:usually.
Ví dụ
Cô ấy thường mặc váy trắng khi đi sự kiện chính thức.She conventionally wears a white dress to formal events.
Cặp đôi thường nắm tay khi đi dạo trong công viên.The couple conventionally held hands while walking in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conventionally" là một trạng từ xuất phát từ tính từ "conventional", có nghĩa là theo cách thông thường, truyền thống hoặc quy ước. Từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp, hành vi hoặc ý tưởng phù hợp với quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội đã được thiết lập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm của từ này; nó được sử dụng phổ biến trong cả hai cách nói.