Bản dịch của từ Conventionally trong tiếng Việt
Conventionally

Conventionally (Adverb)
Một cách thông thường, theo thói quen hoặc theo quy ước; như thường lệ.
Ordinarily, by convention. See other synonyms at Thesaurus:usually.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conventionally" là một trạng từ xuất phát từ tính từ "conventional", có nghĩa là theo cách thông thường, truyền thống hoặc quy ước. Từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp, hành vi hoặc ý tưởng phù hợp với quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội đã được thiết lập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm của từ này; nó được sử dụng phổ biến trong cả hai cách nói.
Họ từ
Từ "conventionally" là một trạng từ xuất phát từ tính từ "conventional", có nghĩa là theo cách thông thường, truyền thống hoặc quy ước. Từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp, hành vi hoặc ý tưởng phù hợp với quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội đã được thiết lập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm của từ này; nó được sử dụng phổ biến trong cả hai cách nói.
