culpable
culpable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của culpable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
culpable có thể phạm tội | more culpable có lỗi hơn | most culpable có lỗi nhất |
Kết hợp từ của culpable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có trách nhiệm về mặt đạo đức morally culpable | Công ty có trách nhiệm về mặt đạo đức đối với ô nhiễm ở sông. The company is morally culpable for the pollution in the river. |
cùng có trách nhiệm equally culpable | Cả hai công ty đều có trách nhiệm như nhau về thiệt hại môi trường. Both companies are equally culpable for the environmental damage caused. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "culpable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "culpabilis", có nghĩa là có tội hoặc chịu trách nhiệm về hành động sai trái. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý để chỉ người hoặc tổ chức có lỗi trong việc gây ra thiệt hại hoặc vi phạm pháp luật. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "culpable" đều được sử dụng với cùng một cách hiểu về nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.