Anh - Việt

Bản dịch của từ Irritant trong tiếng Việt

irritant

AdjectiveNoun

irritant (Adjective)

/ˈɪɹətn̩t/
/ˈɪɹɪtn̩t/
AI

Nghĩa 01

Gây kích ứng nhẹ hoặc khó chịu trên cơ thể, như gây đỏ, ngứa, rát hoặc viêm nhẹ ở da, mắt, mũi hoặc họng.

Causing slight inflammation or other discomfort to the body.

Ví dụ
Tiếng ồn khó chịu từ công trường xây dựng đã làm gián đoạn cuộc họp.The irritant noise from the construction site disrupted the meeting.
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.His constant complaints were an irritant to his coworkers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

irritant (Noun)

/ˈɪɹətn̩t/
/ˈɪɹɪtn̩t/
AI

Nghĩa 01

Chất gây kích ứng: một chất làm da, mắt, mũi, cổ họng hoặc cơ thể bị hơi viêm, ngứa, rát hoặc khó chịu (nhưng thường không gây tổn thương nặng).

A substance that causes slight inflammation or other discomfort to the body.

Ví dụ
Sự tiêu cực liên tục có thể là chất gây khó chịu trong các tương tác xã hội.Constant negativity can be an irritant in social interactions.
Chuyện phiếm là chất gây khó chịu có thể gây hại cho các mối quan hệ xã hội.Gossip is an irritant that can harm social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thứ (vật, người hoặc tình huống) gây khó chịu, làm phiền liên tục hoặc khiến ta bực mình, mất tập trung.

A thing that is continually annoying or distracting.

Ví dụ
Thông báo liên tục trên mạng xã hội có thể gây khó chịu cho một số người dùng.Constant notifications on social media can be an irritant to some users.
Tiếng nhạc ầm ĩ từ bữa tiệc của hàng xóm đêm qua đã gây khó chịu.The loud music from the neighbor's party was an irritant last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh