Bản dịch của từ Irritant trong tiếng Việt
Irritant

Irritant(Adjective)
Gây kích ứng nhẹ hoặc khó chịu trên cơ thể, như gây đỏ, ngứa, rát hoặc viêm nhẹ ở da, mắt, mũi hoặc họng.
Causing slight inflammation or other discomfort to the body.
引起轻微炎症或不适
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Irritant(Noun)
Chất gây kích ứng: một chất làm da, mắt, mũi, cổ họng hoặc cơ thể bị hơi viêm, ngứa, rát hoặc khó chịu (nhưng thường không gây tổn thương nặng).
A substance that causes slight inflammation or other discomfort to the body.
刺激物:引起轻微炎症或不适的物质。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thứ (vật, người hoặc tình huống) gây khó chịu, làm phiền liên tục hoặc khiến ta bực mình, mất tập trung.
A thing that is continually annoying or distracting.
持续令人烦恼的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "irritant" thường được sử dụng để chỉ một chất hoặc tác nhân có khả năng gây kích thích hoặc khó chịu cho cơ thể, như là một chất hóa học hoặc môi trường. Trong tiếng Anh, "irritant" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "irritant" có thể được áp dụng trong y học để mô tả tác nhân gây viêm hoặc dị ứng, cũng như trong tâm lý để chỉ những điều gây khó chịu trong mối quan hệ xã hội.
Từ "irritant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "irritare", có nghĩa là "kích thích" hoặc "khiêu khích". Trong tiếng Latinh, "irritare" xuất phát từ tiền tố "in-" kết hợp với "ritare", có nghĩa là "khuấy động". Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ ý nghĩa "làm phiền" tới việc định nghĩa một chất hoặc yếu tố gây ra phản ứng tiêu cực trong cơ thể. Hiện tại, "irritant" thường chỉ những tác nhân gây kích ứng da hoặc niêm mạc, phản ánh rõ ràng bản chất gây khó chịu và làm căng thẳng.
Từ "irritant" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực Y tế và Khoa học. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả các chất gây kích ứng trong bối cảnh sức khỏe hoặc môi trường. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể sử dụng từ này để thảo luận về tác động của môi trường tới sức khỏe con người. Ngoài ra, từ còn có thể thấy trong các cuộc thảo luận về cảm xúc cá nhân hoặc tác động tiêu cực từ các yếu tố xã hội.
Họ từ
Từ "irritant" thường được sử dụng để chỉ một chất hoặc tác nhân có khả năng gây kích thích hoặc khó chịu cho cơ thể, như là một chất hóa học hoặc môi trường. Trong tiếng Anh, "irritant" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "irritant" có thể được áp dụng trong y học để mô tả tác nhân gây viêm hoặc dị ứng, cũng như trong tâm lý để chỉ những điều gây khó chịu trong mối quan hệ xã hội.
Từ "irritant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "irritare", có nghĩa là "kích thích" hoặc "khiêu khích". Trong tiếng Latinh, "irritare" xuất phát từ tiền tố "in-" kết hợp với "ritare", có nghĩa là "khuấy động". Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ ý nghĩa "làm phiền" tới việc định nghĩa một chất hoặc yếu tố gây ra phản ứng tiêu cực trong cơ thể. Hiện tại, "irritant" thường chỉ những tác nhân gây kích ứng da hoặc niêm mạc, phản ánh rõ ràng bản chất gây khó chịu và làm căng thẳng.
Từ "irritant" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực Y tế và Khoa học. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả các chất gây kích ứng trong bối cảnh sức khỏe hoặc môi trường. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể sử dụng từ này để thảo luận về tác động của môi trường tới sức khỏe con người. Ngoài ra, từ còn có thể thấy trong các cuộc thảo luận về cảm xúc cá nhân hoặc tác động tiêu cực từ các yếu tố xã hội.
