distracting
distracting (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho ai đó không thể tập trung vào việc gì đó; gây sao lãng, làm phân tâm.
Làm cho ai đó không thể tập trung vào việc gì đó; gây sao lãng, làm phân tâm.
preventing someone from concentrating on something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của distracting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | distract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | distracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | distracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | distracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | distracting |
distracting (Adjective)
Nghĩa 01 · Làm ai đó không thể tập trung, làm phân tâm hoặc xao nhãng khỏi việc đang làm.
Làm ai đó không thể tập trung, làm phân tâm hoặc xao nhãng khỏi việc đang làm.
preventing someone from concentrating on something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "distracting" trong tiếng Anh có nghĩa là gây phân tâm, tức là tạo ra sự chú ý không mong muốn từ một nhiệm vụ hoặc hoạt động chính. Từ này thường được sử dụng để miêu tả các yếu tố làm giảm khả năng tập trung, như tiếng ồn hoặc những sự việc xung quanh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "distracting" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau do văn hóa và bối cảnh giao tiếp.