Bản dịch của từ Distracting trong tiếng Việt

Distracting

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distracting (Adjective)

dɪstɹˈæktɪŋ
dɪstɹˈæktɪŋ
01

Ngăn cản ai đó tập trung vào việc gì.

Preventing someone from concentrating on something.

Ví dụ

The loud music in the cafe was distracting for the students.

Âm nhạc ồn ào trong quán cafe làm xao lạc sinh viên.

The constant notifications on social media can be distracting.

Những thông báo liên tục trên mạng xã hội có thể gây xao lạc.

The bright lights in the city can be distracting at night.

Ánh đèn sáng ở thành phố có thể gây xao lạc vào ban đêm.

Distracting (Verb)

dɪstɹˈæktɪŋ
dɪstɹˈæktɪŋ
01

Ngăn cản ai đó tập trung vào việc gì.

Preventing someone from concentrating on something.

Ví dụ

Her loud music was distracting the students during the lecture.

Âm nhạc ồn ào của cô ấy làm xao lạc sinh viên trong bài giảng.

The constant notifications from his phone were distracting him at work.

Các thông báo liên tục từ điện thoại của anh ấy làm xao lạc anh ấy ở công việc.

The noisy construction outside was distracting the residents in the neighborhood.

Việc xây dựng ồn ào bên ngoài làm xao lạc cư dân trong khu phố.

Dạng động từ của Distracting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Distract

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Distracted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Distracted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Distracts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Distracting

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Distracting cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp