Anh - Việt

Bản dịch của từ Distracting trong tiếng Việt

distracting

VerbAdjective

distracting (Verb)

/dɪstɹˈæktɪŋ/
/dɪstɹˈæktɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho ai đó không thể tập trung vào việc gì đó; gây sao lãng, làm phân tâm.

Làm cho ai đó không thể tập trung vào việc gì đó; gây sao lãng, làm phân tâm.

preventing someone from concentrating on something.

Ví dụ
Âm nhạc ồn ào của cô ấy làm xao lạc sinh viên trong bài giảng.Her loud music was distracting the students during the lecture.
Các thông báo liên tục từ điện thoại của anh ấy làm xao lạc anh ấy ở công việc.The constant notifications from his phone were distracting him at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của distracting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

distract

V2

Quá khứ đơn

Past simple

distracted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

distracted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

distracts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

distracting

distracting (Adjective)

/dɪstɹˈæktɪŋ/
/dɪstɹˈæktɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Làm ai đó không thể tập trung, làm phân tâm hoặc xao nhãng khỏi việc đang làm.

Làm ai đó không thể tập trung, làm phân tâm hoặc xao nhãng khỏi việc đang làm.

preventing someone from concentrating on something.

Ví dụ
Âm nhạc ồn ào trong quán cafe làm xao lạc sinh viên.The loud music in the cafe was distracting for the students.
Những thông báo liên tục trên mạng xã hội có thể gây xao lạc.The constant notifications on social media can be distracting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh