Bản dịch của từ Distracting trong tiếng Việt

Distracting

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distracting (Adjective)

dɪstɹˈæktɪŋ
dɪstɹˈæktɪŋ
01

Làm ai đó không thể tập trung, làm phân tâm hoặc xao nhãng khỏi việc đang làm.

Preventing someone from concentrating on something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Distracting (Verb)

dɪstɹˈæktɪŋ
dɪstɹˈæktɪŋ
01

Làm cho ai đó không thể tập trung vào việc gì đó; gây sao lãng, làm phân tâm.

Preventing someone from concentrating on something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ