Bản dịch của từ Concentrating trong tiếng Việt
Concentrating

Concentrating(Verb)
Tập trung toàn bộ sự chú ý hoặc nỗ lực vào một chủ đề, công việc hoặc hoạt động cụ thể.
To focus all ones attention on a particular subject or activity.
集中注意力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Concentrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Concentrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Concentrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Concentrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Concentrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Concentrating |
Concentrating(Adjective)
Có khả năng tập trung vào một công việc hoặc hoạt động cụ thể; chú ý và không bị xao nhãng.
Having the ability to focus on a particular task or activity.
专注于特定任务或活动的能力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Concentrating" là động từ chính ở dạng đang diễn ra của "concentrate", có nghĩa là tập trung tư tưởng hoặc năng lượng vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong bối cảnh học tập và làm việc, hành động này giúp tối ưu hóa khả năng tiếp thu và xử lý thông tin. Trong tiếng Anh Anh, "concentrating" phát âm có thể nhấn mạnh khác một chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai ngôn ngữ đều tương đối giống nhau.
Từ "concentrating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concentrare", trong đó "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "centrum" nghĩa là "trung tâm". Lịch sử từ này phản ánh hành động tập trung các yếu tố hoặc lực lượng vào một điểm cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của "concentrating" đã mở rộng để chỉ việc dồn tâm trí và năng lượng vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thể hiện tính chất tích cực và hiệu quả trong quá trình nhận thức.
Từ "concentrating" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài nghe và đọc, nơi mà việc duy trì sự chú ý và xử lý thông tin là cần thiết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về quá trình nhận thức, kỹ năng học tập hoặc trong nghiên cứu tâm lý học. Ngoài ra, "concentrating" cũng thường thấy trong các cuộc hội thoại về hiệu suất công việc và kỹ năng quản lý thời gian.
Họ từ
"Concentrating" là động từ chính ở dạng đang diễn ra của "concentrate", có nghĩa là tập trung tư tưởng hoặc năng lượng vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong bối cảnh học tập và làm việc, hành động này giúp tối ưu hóa khả năng tiếp thu và xử lý thông tin. Trong tiếng Anh Anh, "concentrating" phát âm có thể nhấn mạnh khác một chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai ngôn ngữ đều tương đối giống nhau.
Từ "concentrating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concentrare", trong đó "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "centrum" nghĩa là "trung tâm". Lịch sử từ này phản ánh hành động tập trung các yếu tố hoặc lực lượng vào một điểm cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của "concentrating" đã mở rộng để chỉ việc dồn tâm trí và năng lượng vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thể hiện tính chất tích cực và hiệu quả trong quá trình nhận thức.
Từ "concentrating" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài nghe và đọc, nơi mà việc duy trì sự chú ý và xử lý thông tin là cần thiết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về quá trình nhận thức, kỹ năng học tập hoặc trong nghiên cứu tâm lý học. Ngoài ra, "concentrating" cũng thường thấy trong các cuộc hội thoại về hiệu suất công việc và kỹ năng quản lý thời gian.
