concentrating
concentrating (Verb)
Nghĩa 01 · Tập trung toàn bộ sự chú ý hoặc nỗ lực vào một chủ đề, công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Tập trung toàn bộ sự chú ý hoặc nỗ lực vào một chủ đề, công việc hoặc hoạt động cụ thể.
to focus all ones attention on a particular subject or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của concentrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | concentrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | concentrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | concentrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | concentrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | concentrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Concentrating" là động từ chính ở dạng đang diễn ra của "concentrate", có nghĩa là tập trung tư tưởng hoặc năng lượng vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong bối cảnh học tập và làm việc, hành động này giúp tối ưu hóa khả năng tiếp thu và xử lý thông tin. Trong tiếng Anh Anh, "concentrating" phát âm có thể nhấn mạnh khác một chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai ngôn ngữ đều tương đối giống nhau.