boastful
Adjective
boastful (Adjective)
/bˈoʊstfl/
/bˈoʊstfl/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn tự hào về những thành tựu của mình trên mạng xã hội.She is always boastful about her achievements on social media.
Thái độ kiêu căng của anh ta đôi khi làm xa lánh người trong các buổi gặp gỡ xã hội.His boastful attitude can sometimes alienate people in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của boastful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
boastful sự khoe khoang | more boastful khoe khoang hơn | most boastful khoe khoang nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boastful" trong tiếng Anh chỉ tính cách hoặc hành động của một người thường xuyên khoe khoang, tự mãn về khả năng, thành tựu của mình. Từ này có thể được sử dụng để mô tả một thái độ tự phụ hoặc sự phô trương. Cả ở Anh Anh lẫn Anh Mỹ, "boastful" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên trong văn hóa Anh, việc khoe khoang có thể bị xem là không thích hợp hơn so với Mỹ, nơi mà sự tự quảng bá có thể được chấp nhận hơn.