Bản dịch của từ Washer trong tiếng Việt
Washer

Washer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vòng nhỏ, thường làm bằng kim loại, cao su hoặc nhựa, đặt giữa hai bề mặt ghép nối hoặc giữa đai ốc và bu-lông để phân tán lực, làm khoảng cách hoặc làm kín.
A small flat metal rubber or plastic ring fixed between two joining surfaces or between a nut and a bolt to spread the pressure or act as a spacer or seal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiếc khăn nhỏ để rửa mặt hoặc lau mặt; tương tự như “washcloth” hoặc “facecloth” trong tiếng Anh.
A facecloth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "washer" trong tiếng Anh chỉ một bộ phận cơ khí hình tròn, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để phân bổ áp lực cho đinh ốc hoặc bu lông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, với sự nhấn âm khác nhau trong một số trường hợp. Từ "washer" cũng có thể đề cập đến máy rửa, nhưng ngữ nghĩa này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "washer" trong tiếng Anh chỉ một bộ phận cơ khí hình tròn, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để phân bổ áp lực cho đinh ốc hoặc bu lông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, với sự nhấn âm khác nhau trong một số trường hợp. Từ "washer" cũng có thể đề cập đến máy rửa, nhưng ngữ nghĩa này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ.
