Bản dịch của từ Facecloth trong tiếng Việt

Facecloth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facecloth(Noun)

fˈeɪskləθɑ
fˈeɪskləθɑ
01

Một chiếc khăn nhỏ bằng vải bông (khăn làm từ chất liệu towelling) dùng để rửa mặt hoặc lau mặt.

A small towelling cloth for washing ones face.

洗脸的小毛巾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh