Anh - Việt
facecloth
Noun
facecloth (Noun)
/fˈeɪskləθɑ/
/fˈeɪskləθɑ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã dùng một chiếc khăn mặt để rửa mặt sau bữa tiệc.She used a facecloth to clean her face after the party.
Anh ấy đã không mang theo khăn mặt đến buổi gặp mặt xã hội.He did not bring a facecloth to the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "facecloth" chỉ một loại khăn nhỏ được sử dụng để rửa mặt hoặc làm sạch da. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, người ta thường gọi là "flannel" hoặc "face washer", tùy thuộc vào vùng miền. Sự khác biệt ở đây không chỉ nằm ở cách gọi mà còn ở chất liệu và kích thước, với "flannel" thường chỉ khăn có kết cấu mềm mại hơn.