Bản dịch của từ Towelling trong tiếng Việt

Towelling

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Towelling(Verb)

tˈaʊəlɨŋ
tˈaʊəlɨŋ
01

Lau khô bản thân hoặc vật gì đó bằng khăn (thấm nước bằng khăn).

To dry oneself or something else with a towel.

用毛巾擦干身体或物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Towelling(Adjective)

tˈaʊəlɨŋ
tˈaʊəlɨŋ
01

Mang tính chất giống vải towelling (vải bông có cấu trúc lông xù, thấm nước tốt) — tức là làm bằng hoặc có bề mặt giống như loại vải đó (thường dùng cho khăn tắm, áo choàng tắm).

Made of or resembling towelling fabric.

毛巾布制成的或类似的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Towelling(Noun)

tˈaʊəlɨŋ
tˈaʊəlɨŋ
01

Chất liệu vải (hoặc giấy) có bề mặt thấm nước, dùng để lau khô người, đồ đạc hoặc bề mặt; thường dùng cho khăn tắm, khăn lau bếp, khăn giấy lau.

A fabric or paper product used for drying.

用来擦干的织物或纸制品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ