Anh - Việt

Bản dịch của từ Towelling trong tiếng Việt

towelling

VerbAdjectiveNoun

towelling (Verb)

/tˈaʊəlɨŋ/
/tˈaʊəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Lau khô bản thân hoặc vật gì đó bằng khăn (thấm nước bằng khăn).

to dry oneself or something else with a towel.

Ví dụ
Tôi luôn lau khô tay sau khi rửa chúng ở nhà hàng.I always towelling my hands after washing them at the restaurant.
Cô ấy không lau khô mặt trước sự kiện xã hội.She does not towelling her face before the social event.

towelling (Adjective)

/tˈaʊəlɨŋ/
/tˈaʊəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

mang tính chất giống vải towelling (vải bông có cấu trúc lông xù, thấm nước tốt) — tức là làm bằng hoặc có bề mặt giống như loại vải đó (thường dùng cho khăn tắm, áo choàng tắm).

made of or resembling towelling fabric.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp chăn bằng vải bông cho sự kiện mùa đông.The community center provides towelling blankets for the winter event.
Nhiều người không thích trang phục bằng vải bông cho các buổi gặp mặt trang trọng.Many people do not prefer towelling clothes for formal gatherings.

towelling (Noun)

/tˈaʊəlɨŋ/
/tˈaʊəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Chất liệu vải (hoặc giấy) có bề mặt thấm nước, dùng để lau khô người, đồ đạc hoặc bề mặt; thường dùng cho khăn tắm, khăn lau bếp, khăn giấy lau.

a fabric or paper product used for drying.

Ví dụ
Cô ấy đã mua khăn lau mới cho nhà vệ sinh trung tâm cộng đồng tuần trước.She bought new towelling for the community center's bathroom last week.
Họ đã không sử dụng khăn lau trong sự kiện xã hội tại công viên.They did not use towelling during the social event at the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh