Bản dịch của từ Towelling trong tiếng Việt
Towelling

Towelling (Verb)
Towelling (Noun)
Towelling (Adjective)
Mang tính chất giống vải towelling (vải bông có cấu trúc lông xù, thấm nước tốt) — tức là làm bằng hoặc có bề mặt giống như loại vải đó (thường dùng cho khăn tắm, áo choàng tắm).
Made of or resembling towelling fabric.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Towel" trong tiếng Anh thường chỉ đến vải sợi được sử dụng để thấm nước. “Towelling” là danh từ chỉ chất liệu được làm từ sợi bông, có khả năng thấm hút tốt, thường được sử dụng để may khăn tắm hoặc các sản phẩm tương tự. Trong tiếng Anh Anh, "towelling" (vải bông) thường được dùng để chỉ chất liệu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "towel fabric" là thuật ngữ phổ biến hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở dạng viết và cách sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Họ từ
"Towel" trong tiếng Anh thường chỉ đến vải sợi được sử dụng để thấm nước. “Towelling” là danh từ chỉ chất liệu được làm từ sợi bông, có khả năng thấm hút tốt, thường được sử dụng để may khăn tắm hoặc các sản phẩm tương tự. Trong tiếng Anh Anh, "towelling" (vải bông) thường được dùng để chỉ chất liệu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "towel fabric" là thuật ngữ phổ biến hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở dạng viết và cách sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
