Bản dịch của từ Spacer trong tiếng Việt
Spacer

Spacer(Noun)
Một dụng cụ (thuộc lĩnh vực lịch sử) dùng để đảo chiều dòng điện trong hệ thống điện báo, đặc biệt trên cáp viễn thông dưới biển, nhằm tăng tốc độ truyền tín hiệu.
Historical An instrument for reversing a telegraphic current especially in a marine cable to increase the speed of transmission.
历史上用于改变电报电流方向的工具,特别用于海底电缆,以提高传输速度。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chi tiết đệm hoặc vòng chèn dùng để giữ khoảng cách giữa hai bộ phận, giảm ma sát hoặc bảo vệ các bề mặt tiếp xúc (tương tự như một loại bushing).
A bushing.
间隔件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "spacer" thường được hiểu là một bộ phận hoặc thiết bị được sử dụng để tạo khoảng cách giữa hai hoặc nhiều vật thể, ví dụ như trong xây dựng, cơ khí hoặc công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng xuất hiện nhưng có thể kèm theo các hình thức cụ thể hơn như "spacer block". Nghĩa của từ này thường không thay đổi, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực cụ thể.
Từ "spacer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "space", bắt nguồn từ tiếng Latin "spatium", có nghĩa là không gian hoặc khoảng cách. Từ gốc này phản ánh khái niệm về sự tách biệt hoặc khoảng trống giữa hai đối tượng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "spacer" thường chỉ các thiết bị hoặc vật liệu được sử dụng để tạo ra khoảng cách hoặc khoảng trống trong các cấu trúc kỹ thuật, điều này đã mở rộng ý nghĩa của từ từ một khái niệm trừu tượng thành các ứng dụng cụ thể trong kỹ thuật và thiết kế.
Từ "spacer" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do từ này chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế. Trong ngữ cảnh chung, "spacer" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kiến trúc, đồ họa hoặc công nghệ, ám chỉ đến các vật thể hoặc khoảng trống được tạo ra giữa các yếu tố khác nhau để tối ưu hóa chức năng hoặc thẩm mỹ của sản phẩm.
Từ "spacer" thường được hiểu là một bộ phận hoặc thiết bị được sử dụng để tạo khoảng cách giữa hai hoặc nhiều vật thể, ví dụ như trong xây dựng, cơ khí hoặc công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng xuất hiện nhưng có thể kèm theo các hình thức cụ thể hơn như "spacer block". Nghĩa của từ này thường không thay đổi, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực cụ thể.
Từ "spacer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "space", bắt nguồn từ tiếng Latin "spatium", có nghĩa là không gian hoặc khoảng cách. Từ gốc này phản ánh khái niệm về sự tách biệt hoặc khoảng trống giữa hai đối tượng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "spacer" thường chỉ các thiết bị hoặc vật liệu được sử dụng để tạo ra khoảng cách hoặc khoảng trống trong các cấu trúc kỹ thuật, điều này đã mở rộng ý nghĩa của từ từ một khái niệm trừu tượng thành các ứng dụng cụ thể trong kỹ thuật và thiết kế.
Từ "spacer" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do từ này chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế. Trong ngữ cảnh chung, "spacer" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kiến trúc, đồ họa hoặc công nghệ, ám chỉ đến các vật thể hoặc khoảng trống được tạo ra giữa các yếu tố khác nhau để tối ưu hóa chức năng hoặc thẩm mỹ của sản phẩm.
