spacer
spacer (Noun)
Nghĩa 01 · Một dụng cụ (thuộc lĩnh vực lịch sử) dùng để đảo chiều dòng điện trong hệ thống điện báo, đặc biệt trên cáp viễn thông dưới biển, nhằm tăng tốc độ truyền tín hiệu.
Một dụng cụ (thuộc lĩnh vực lịch sử) dùng để đảo chiều dòng điện trong hệ thống điện báo, đặc biệt trên cáp viễn thông dưới biển, nhằm tăng tốc độ truyền tín hiệu.
historical An instrument for reversing a telegraphic current especially in a marine cable to increase the speed of transmission.
Nghĩa 02 · Từ lóng chỉ người hay đãng trí, hay 'lơ đãng' hoặc hay quên; người thường xuyên mất tập trung, hay “đi văng” trong suy nghĩ.
Nghĩa 03 · Một chi tiết đệm hoặc vòng chèn dùng để giữ khoảng cách giữa hai bộ phận, giảm ma sát hoặc bảo vệ các bề mặt tiếp xúc (tương tự như một loại bushing).
Một chi tiết đệm hoặc vòng chèn dùng để giữ khoảng cách giữa hai bộ phận, giảm ma sát hoặc bảo vệ các bề mặt tiếp xúc (tương tự như một loại bushing).
A bushing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spacer" thường được hiểu là một bộ phận hoặc thiết bị được sử dụng để tạo khoảng cách giữa hai hoặc nhiều vật thể, ví dụ như trong xây dựng, cơ khí hoặc công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng xuất hiện nhưng có thể kèm theo các hình thức cụ thể hơn như "spacer block". Nghĩa của từ này thường không thay đổi, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực cụ thể.