Bản dịch của từ Bushing trong tiếng Việt
Bushing

Bushing (Noun)
Một chi tiết cơ khí dạng vòng hoặc ống làm bằng vật liệu đàn hồi (thường là cao su) đặt giữa hai chi tiết cứng để giảm chấn, cách ly rung động và làm giảm truyền động năng giữa chúng. Thường gọi là ổ đỡ đàn hồi dùng để giảm mài mòn và tiếng ồn.
Mechanical engineering An elastic bearing used as a type of vibration isolator commonly made of rubber An interface between two parts damping the movement and the energy transmitted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong kỹ thuật cơ khí, “bushing” là một chi tiết lắp ren dạng ống hoặc mắt (thường bằng kim loại hoặc nhựa) được chèn vào một chi tiết khác (nhất là vật liệu mềm hoặc mảnh) để tạo ra lỗ ren bền hơn hoặc bảo vệ lỗ khỏi mòn, giúp bu lông/ốc vít giữ chắc hơn.
Mechanical engineering A threaded bushing a fastener element that is inserted into an object usually to add a threaded hole in a softer or thin material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bushing là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ các bộ phận vòng hoặc ống dùng để giảm thiểu ma sát, bảo vệ các trục quay hoặc tạo ra khoảng cách giữa các bộ phận cơ khí. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bushing" thường được dùng phổ biến hơn trong ngành kỹ thuật và chế tạo tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể được gọi bằng các thuật ngữ khác như “sleeve” hoặc “bearing”.
Họ từ
Bushing là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ các bộ phận vòng hoặc ống dùng để giảm thiểu ma sát, bảo vệ các trục quay hoặc tạo ra khoảng cách giữa các bộ phận cơ khí. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bushing" thường được dùng phổ biến hơn trong ngành kỹ thuật và chế tạo tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể được gọi bằng các thuật ngữ khác như “sleeve” hoặc “bearing”.
