Bản dịch của từ Bushing trong tiếng Việt
Bushing

Bushing(Noun)
Một chi tiết cơ khí dạng vòng hoặc ống làm bằng vật liệu đàn hồi (thường là cao su) đặt giữa hai chi tiết cứng để giảm chấn, cách ly rung động và làm giảm truyền động năng giữa chúng. Thường gọi là ổ đỡ đàn hồi dùng để giảm mài mòn và tiếng ồn.
Mechanical engineering An elastic bearing used as a type of vibration isolator commonly made of rubber An interface between two parts damping the movement and the energy transmitted.
弹性轴承
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong kỹ thuật cơ khí, “bushing” là một chi tiết lắp ren dạng ống hoặc mắt (thường bằng kim loại hoặc nhựa) được chèn vào một chi tiết khác (nhất là vật liệu mềm hoặc mảnh) để tạo ra lỗ ren bền hơn hoặc bảo vệ lỗ khỏi mòn, giúp bu lông/ốc vít giữ chắc hơn.
Mechanical engineering A threaded bushing a fastener element that is inserted into an object usually to add a threaded hole in a softer or thin material.
机械工程中用于增固或保护软材料的螺纹衬套。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bushing là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ các bộ phận vòng hoặc ống dùng để giảm thiểu ma sát, bảo vệ các trục quay hoặc tạo ra khoảng cách giữa các bộ phận cơ khí. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bushing" thường được dùng phổ biến hơn trong ngành kỹ thuật và chế tạo tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể được gọi bằng các thuật ngữ khác như “sleeve” hoặc “bearing”.
Từ "bushing" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "bush", nghĩa là "vật bị che kín" hoặc "cây bụi". Trong kỹ thuật, "bushing" đề cập đến một bộ phận cơ học giúp giảm ma sát, tạo khoảng cách hoặc bảo vệ các thành phần khác nhau trong hệ thống cơ khí. Việc sử dụng từ này đã tiến hóa từ ý nghĩa ban đầu, nhấn mạnh sự bảo vệ và ngăn cách, phù hợp với chức năng của một bushing trong thực tiễn hiện nay.
Từ "bushing" thường không được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, đặc biệt liên quan đến cơ khí hoặc chế tạo. "Bushing" thường được sử dụng để chỉ một phần lót trục hoặc ngàm trong máy móc, nhằm giảm ma sát và chịu tải trọng. Điều này làm cho từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí.
Họ từ
Bushing là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ các bộ phận vòng hoặc ống dùng để giảm thiểu ma sát, bảo vệ các trục quay hoặc tạo ra khoảng cách giữa các bộ phận cơ khí. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bushing" thường được dùng phổ biến hơn trong ngành kỹ thuật và chế tạo tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể được gọi bằng các thuật ngữ khác như “sleeve” hoặc “bearing”.
Từ "bushing" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "bush", nghĩa là "vật bị che kín" hoặc "cây bụi". Trong kỹ thuật, "bushing" đề cập đến một bộ phận cơ học giúp giảm ma sát, tạo khoảng cách hoặc bảo vệ các thành phần khác nhau trong hệ thống cơ khí. Việc sử dụng từ này đã tiến hóa từ ý nghĩa ban đầu, nhấn mạnh sự bảo vệ và ngăn cách, phù hợp với chức năng của một bushing trong thực tiễn hiện nay.
Từ "bushing" thường không được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, đặc biệt liên quan đến cơ khí hoặc chế tạo. "Bushing" thường được sử dụng để chỉ một phần lót trục hoặc ngàm trong máy móc, nhằm giảm ma sát và chịu tải trọng. Điều này làm cho từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí.
