Anh - Việt

Bản dịch của từ Adapter trong tiếng Việt

adapter

Noun

adapter (Noun)

/ədˈæptɚ/
/ədˈæptəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người chuyển thể — tức là người biên soạn, sửa hoặc chuyển đổi một tác phẩm văn học (tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch bản, v.v.) để phù hợp với việc quay phim, phát sóng hoặc biểu diễn trên sân khấu.

Người chuyển thể — tức là người biên soạn, sửa hoặc chuyển đổi một tác phẩm văn học (tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch bản, v.v.) để phù hợp với việc quay phim, phát sóng hoặc biểu diễn trên sân khấu.

A person who adapts a text to make it suitable for filming, broadcasting, or the stage.

Ví dụ
Người chỉnh sửa kịch bản để phù hợp với định dạng chương trình truyền hình.The adapter revised the script to fit the TV show's format.
Người chỉnh sửa giúp biến tiểu thuyết thành kịch bản phim thành công.The adapter helped turn the novel into a successful movie screenplay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một thiết bị dùng để nối hai thiết bị hoặc bộ phận không thể kết nối trực tiếp với nhau (ví dụ: chuyển đổi đầu cắm, bộ chuyển đổi chân cắm, adapter cho sạc hoặc cáp).

Một thiết bị dùng để nối hai thiết bị hoặc bộ phận không thể kết nối trực tiếp với nhau (ví dụ: chuyển đổi đầu cắm, bộ chuyển đổi chân cắm, adapter cho sạc hoặc cáp).

A device for connecting pieces of equipment that cannot be connected directly.

Ví dụ
Bộ chuyển đổi cho phép máy in cũ kết nối với laptop mới.The adapter allowed the older printer to connect to the new laptop.
Cô ấy đã sử dụng bộ chuyển đổi để kết nối máy ảnh với điện thoại của mình.She used an adapter to link the camera to her phone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của adapter (Noun)

SingularPlural

adapter

adapters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh