Bản dịch của từ Forgetful trong tiếng Việt

Forgetful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgetful(Adjective)

fɔɹgˈɛtfl
fɚgˈɛtfl
01

Thiếu trí nhớ; hay quên, dễ bỏ sót hoặc không nhớ được mọi việc.

Apt or likely not to remember.

健忘的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Forgetful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Forgetful

Hay quên

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ