Bản dịch của từ Commander trong tiếng Việt
Commander
Noun [U/C]

Commander(Noun)
kˈɒməndɐ
ˈkɑməndɝ
01
Một người có trách nhiệm chỉ đạo và kiểm soát một nhóm người hoặc tổ chức
A person who has authority and leadership over a group of people or an organization.
这指的是一个有权掌控和带领一群人或一个组织的人。
Ví dụ
Ví dụ
