Bản dịch của từ Overview trong tiếng Việt
Overview
Noun

Overview (Noun)
ˈuːvəvjˌuː
ˈoʊvɝvˌju
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cái nhìn tổng quát hoặc cái nhìn từ trên cao
A broad view or a view from above
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
