Bản dịch của từ Aptitude trong tiếng Việt
Aptitude
Noun

Aptitude (Noun)
ˈæp.tɪ.tʃuːd
ˈæp.tə.tuːd
01
Khả năng bẩm sinh hoặc năng khiếu làm điều gì đó; có năng lực, tài năng tự nhiên trong một lĩnh vực.
Gifted; ability.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khả năng bẩm sinh hoặc năng khiếu trong việc làm một việc gì đó; sự phù hợp, thích hợp để làm một công việc hoặc nhiệm vụ.
Suitability or fitness.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
