stove
stove (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stove (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, "stove" được hiểu là một nhà kính lớn và ấm dùng để trồng và chăm sóc cây cỏ cần nhiệt độ cao (tương tự như "hothouse").
A hothouse for plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stove (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stove | stoves |
Kết hợp từ của stove (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lò sưởi bụng chảy nước pot-bellied stove | Cái lò sưởi phòng ấm bữa tiệc xã hội ấm cúng. The pot-bellied stove warmed the cozy social gathering. |
lò sưởi bằng gỗ wood-burning stove | Cô ấy nấu bữa tối trên bếp lò sưởi bằng gỗ của mình. She cooked dinner on her wood-burning stove. |
bếp nóng hot stove | Đừng chạm vào bếp nóng, nó sẽ làm cháy tay bạn. Don't touch the hot stove, it will burn your hand. |
bếp trại camp stove | Chúng tôi đã sử dụng bếp cắm trại tại buổi picnic cộng đồng thứ Bảy vừa qua. We used a camp stove at the community picnic last Saturday. |
Bếp gas Primus™ Primus™ stove | Bạn có biết cách sử dụng bếp Primus™ cho cắm trại không? Do you know how to use a Primus™ stove for camping? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stove" chỉ đến thiết bị sử dụng để nấu nướng hoặc làm ấm không gian. Có hai phiên bản phổ biến của từ này: trong tiếng Anh Mỹ, "stove" thường dùng để chỉ các loại bếp, bao gồm bếp điện và bếp ga, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "cooker" để chỉ cụ thể các loại bếp nấu. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ nghĩa và cách sử dụng từ ngữ giữa hai biến thể tiếng Anh này.