Bản dịch của từ Fumigate trong tiếng Việt

Fumigate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fumigate (Verb)

fjˈuməgeɪt
fjˈuməgeɪt
01

Khử trùng hoặc làm sạch một khu vực bằng khói/tụi hóa chất (thường để diệt côn trùng, vi khuẩn hoặc mầm bệnh).

Disinfect or purify an area with the fumes of certain chemicals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ