fumigate
fumigate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fumigate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fumigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fumigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fumigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fumigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fumigating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fumigate" (động từ) có nghĩa là xử lý không khí hoặc bề mặt bằng hơi hoặc khí có tính chất diệt khuẩn, kiểm soát côn trùng hoặc khử trùng. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "fumigare" có nghĩa là "phát ra hơi". Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm là /ˈfjʊmɪɡeɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác một chút ở âm tiết. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và bảo quản thực phẩm để đảm bảo vệ sinh an toàn.