Bản dịch của từ Purify trong tiếng Việt
Purify

Purify (Verb)
Lọc bỏ hoặc loại trừ các chất bẩn, tạp chất để làm cho thứ gì đó sạch hơn, tinh khiết hơn (ví dụ: lọc nước, làm sạch không khí, tinh chế chất lỏng).
Remove contaminants from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "purify" có nghĩa là làm sạch, loại bỏ tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một vật thể hoặc chất liệu nào đó. Tuy nhiên, khái niệm này cũng có thể được mở rộng sang các lĩnh vực như tâm linh, nơi nó ám chỉ việc làm trong sạch tâm hồn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "purify" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm, tuy nhiên sự sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến văn hóa và tôn giáo.
Họ từ
Từ "purify" có nghĩa là làm sạch, loại bỏ tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một vật thể hoặc chất liệu nào đó. Tuy nhiên, khái niệm này cũng có thể được mở rộng sang các lĩnh vực như tâm linh, nơi nó ám chỉ việc làm trong sạch tâm hồn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "purify" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm, tuy nhiên sự sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến văn hóa và tôn giáo.
