Bản dịch của từ Purify trong tiếng Việt

Purify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purify (Verb)

pjˈʊɹəfˌɑɪ
pjˈʊɹəfˌɑɪ
01

Lọc bỏ hoặc loại trừ các chất bẩn, tạp chất để làm cho thứ gì đó sạch hơn, tinh khiết hơn (ví dụ: lọc nước, làm sạch không khí, tinh chế chất lỏng).

Remove contaminants from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ