Anh - Việt

Bản dịch của từ Hothouse trong tiếng Việt

hothouse

VerbNoun

hothouse (Verb)

/hˈɑthˌaʊs/
/hˈɑthˌaʊs/
AI

Nghĩa 01

Giáo dục hoặc dạy một đứa trẻ lên trình độ cao sớm hơn so với bình thường; nuôi dạy, huấn luyện gấp rút để trẻ phát triển vượt trội ở tuổi sớm hơn.

Educate or teach a child to a high level at an earlier age than is usual.

Ví dụ
Phụ huynh giáo dục con cái để xuất sắc học tập từ khi còn nhỏ.Parents hothouse their children to excel academically from a young age.
Một số gia đình dạy dỗ trẻ em về tài năng âm nhạc hoặc thể thao sớm.Some families hothouse their kids in music or sports talents early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hothouse (Noun)

/hˈɑthˌaʊs/
/hˈɑthˌaʊs/
AI

Nghĩa 01

Một nhà kính được sưởi ấm (phòng trồng có mái che) dùng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết lạnh.

A heated greenhouse in which plants that need protection from cold weather are grown.

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng có một nhà kính cho hoa mỏng manh.The community garden had a hothouse for delicate flowers.
Câu lạc bộ xã hội tổ chức một chuyến tham quan nhà kính cho các thành viên.The social club organized a tour of a hothouse for members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh