Bản dịch của từ Greenhouse trong tiếng Việt

Greenhouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greenhouse(Noun)

grˈiːnhaʊs
ˈɡrinˌhaʊs
01

Một nơi mà cây cối có thể được trồng dưới những điều kiện khí hậu nhất định.

A place where plants can be cultivated under specific climatic conditions

这是一个在特定气候条件下可以种植树木的地方。

Ví dụ
02

Một kết cấu có tường và mái bằng kính được sử dụng để trồng cây trong điều kiện kiểm soát.

A structure with walls and a roof made of glass used to grow plants in controlled conditions

这个结构采用玻璃墙壁和屋顶,用于在受控环境下种植植物。

Ví dụ
03

Một tòa nhà được thiết kế để tạo ra môi trường tối ưu cho việc trồng cây.

A building designed to create an optimal environment for growing plants

这是一座旨在营造理想植物生长环境的建筑。

Ví dụ