Bản dịch của từ Optimal trong tiếng Việt

Optimal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Optimal (Adjective)

ˈɑptəml̩
ˈɑptəml̩
01

Tốt nhất hoặc thuận lợi nhất trong một tình huống nào đó; đạt được kết quả tối ưu.

Best or most favourable; optimum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ