Bản dịch của từ Uncut trong tiếng Việt
Uncut

Uncut (Adjective)
Chưa được cắt; giữ nguyên kích thước, hình dạng hay phần chưa bị chia, tỉa hay bỏ đi.
Not cut.
Chỉ một văn bản, bộ phim hoặc buổi trình diễn ở dạng đầy đủ, chưa bị cắt bớt hoặc rút gọn; toàn vẹn, nguyên bản.
Of a text film or performance complete unabridged.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "uncut" mang nghĩa là chưa được cắt, thường được sử dụng để chỉ các vật thể, sản phẩm, hoặc tài liệu chưa qua quá trình cắt gọt hoặc chỉnh sửa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, "uncut" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau; chẳng hạn như trong nghệ thuật để chỉ một bộ phim chưa chỉnh sửa hoặc một viên đá quý chưa qua xử lý. Từ này thường gắn liền với tính chất nguyên bản hoặc chưa hoàn thiện của đối tượng.
Từ "uncut" mang nghĩa là chưa được cắt, thường được sử dụng để chỉ các vật thể, sản phẩm, hoặc tài liệu chưa qua quá trình cắt gọt hoặc chỉnh sửa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, "uncut" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau; chẳng hạn như trong nghệ thuật để chỉ một bộ phim chưa chỉnh sửa hoặc một viên đá quý chưa qua xử lý. Từ này thường gắn liền với tính chất nguyên bản hoặc chưa hoàn thiện của đối tượng.
