Bản dịch của từ Uncut trong tiếng Việt

Uncut

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncut(Adjective)

ˈʌnkˌʌt
ˈəŋˈkət
01

Không bị cắt gọt ở dạng hay trạng thái ban đầu.

Not cut in its original form or state

Ví dụ
02

Vẫn nguyên vẹn, không bị rạn nứt hay hư hỏng

Remaining whole intact or unbroken

Ví dụ
03

Không bị chia cắt hoặc rút ngắn

Not divided or shortened

Ví dụ