Bản dịch của từ Flaky trong tiếng Việt
Flaky

Flaky(Adjective)
Miêu tả người hay cư xử kỳ quặc, thất thường hoặc không đáng tin cậy trong hành động; có xu hướng làm những việc bất ngờ, không theo chuẩn mực thông thường.
Liable to act in an unconventional or eccentric way.
Dễ vỡ, dễ tách thành từng mảng, từng lớp mỏng giống như vảy hoặc mảnh vụn.
Breaking or separating easily into flakes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flaky" có nghĩa là dễ vỡ, hoặc có xu hướng tách rời thành từng mảnh nhỏ. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường được sử dụng để mô tả loại bánh có cấu trúc xốp, dễ bị nứt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flaky" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm; người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu mạnh hơn. Từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh miêu tả người hay thay đổi quyết định một cách bất ngờ.
Từ "flaky" có nguồn gốc từ động từ "flake", xuất phát từ tiếng Latinh "flacare", có nghĩa là "tách rời". Từ này mô tả tính chất của các vật thể bị vỡ ra thành từng mảnh nhỏ hoặc lớp mỏng. Trong lịch sử, "flaky" được sử dụng để chỉ các vật liệu như thực phẩm có cấu trúc lát mỏng, sau này mở rộng để mô tả tính cách hoặc thái độ không nhất quán, dễ bị thay đổi. Sự chuyển nghĩa này phản ánh sự liên kết giữa hình thức và bản chất dễ thay đổi của các đối tượng.
Từ "flaky" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi cần sử dụng từ ngữ chính xác và trang trọng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách không ổn định, hay thay đổi, hoặc một vật bị vỡ thành từng mảnh nhỏ, như vỏ bánh. Sự phổ biến của "flaky" trong văn phong thông thường cho thấy tính linh hoạt của nó trong các tình huống xã hội và phi chính thức.
Họ từ
Từ "flaky" có nghĩa là dễ vỡ, hoặc có xu hướng tách rời thành từng mảnh nhỏ. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường được sử dụng để mô tả loại bánh có cấu trúc xốp, dễ bị nứt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flaky" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm; người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu mạnh hơn. Từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh miêu tả người hay thay đổi quyết định một cách bất ngờ.
Từ "flaky" có nguồn gốc từ động từ "flake", xuất phát từ tiếng Latinh "flacare", có nghĩa là "tách rời". Từ này mô tả tính chất của các vật thể bị vỡ ra thành từng mảnh nhỏ hoặc lớp mỏng. Trong lịch sử, "flaky" được sử dụng để chỉ các vật liệu như thực phẩm có cấu trúc lát mỏng, sau này mở rộng để mô tả tính cách hoặc thái độ không nhất quán, dễ bị thay đổi. Sự chuyển nghĩa này phản ánh sự liên kết giữa hình thức và bản chất dễ thay đổi của các đối tượng.
Từ "flaky" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi cần sử dụng từ ngữ chính xác và trang trọng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách không ổn định, hay thay đổi, hoặc một vật bị vỡ thành từng mảnh nhỏ, như vỏ bánh. Sự phổ biến của "flaky" trong văn phong thông thường cho thấy tính linh hoạt của nó trong các tình huống xã hội và phi chính thức.
