Bản dịch của từ Flaky trong tiếng Việt

Flaky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flaky(Adjective)

flˈeiki
flˈeiki
01

Dễ vỡ, dễ tách thành từng mảng, từng lớp mỏng giống như vảy hoặc mảnh vụn.

Breaking or separating easily into flakes.

易碎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả người hay cư xử kỳ quặc, thất thường hoặc không đáng tin cậy trong hành động; có xu hướng làm những việc bất ngờ, không theo chuẩn mực thông thường.

Liable to act in an unconventional or eccentric way.

不可靠的,行为古怪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ