Bản dịch của từ Flaky trong tiếng Việt
Flaky

Flaky (Adjective)
Dễ vỡ, dễ tách thành từng mảng, từng lớp mỏng giống như vảy hoặc mảnh vụn.
Breaking or separating easily into flakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả người hay cư xử kỳ quặc, thất thường hoặc không đáng tin cậy trong hành động; có xu hướng làm những việc bất ngờ, không theo chuẩn mực thông thường.
Liable to act in an unconventional or eccentric way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flaky" có nghĩa là dễ vỡ, hoặc có xu hướng tách rời thành từng mảnh nhỏ. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường được sử dụng để mô tả loại bánh có cấu trúc xốp, dễ bị nứt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flaky" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm; người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu mạnh hơn. Từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh miêu tả người hay thay đổi quyết định một cách bất ngờ.
Họ từ
Từ "flaky" có nghĩa là dễ vỡ, hoặc có xu hướng tách rời thành từng mảnh nhỏ. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường được sử dụng để mô tả loại bánh có cấu trúc xốp, dễ bị nứt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flaky" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm; người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu mạnh hơn. Từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh miêu tả người hay thay đổi quyết định một cách bất ngờ.
